Bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phun xăng điện tử_CNO.1.20

Course categoryCông nghệ ô tô

Các học viên được trang bị các kiến thức cơ bản về xác định chân ECU, các cảm biến. Đầu dây được các mạch trên hệ thống phun xăng đinệ tử.

Tài liệu elerning

Course categoryNăm 2024

  1. Nhận dạng hệ thống bôi trơn:

    • Xác định các bộ phận chính của hệ thống như: cácte dầu, bơm dầu, van an toàn, bộ lọc dầu, két làm mát dầu, đường ống và các kênh dẫn dầu.

    • Hiểu chức năng, nguyên lý hoạt động và sơ đồ đường đi của dầu bôi trơn trong động cơ.

  2. Tháo lắp hệ thống bôi trơn:

    • Thực hiện quy trình tháo từng bộ phận theo đúng thứ tự, đảm bảo không hư hại chi tiết.

    • Kiểm tra, vệ sinh, đánh giá tình trạng các chi tiết (mòn, rò rỉ, tắc nghẽn, hư hỏng).

    • Lắp lại đúng kỹ thuật, đúng vị trí, siết đúng mô-men quy định, đảm bảo hệ thống hoạt động tốt sau khi lắp.

  3. Yêu cầu kỹ thuật và an toàn:

    • Tuân thủ quy trình kỹ thuật, đảm bảo vệ sinh, an toàn lao động.

    • Dùng đúng dụng cụ, bảo quản chi tiết cẩn thận.

Bài 5: Kỹ Thuật Sơn

Course categoryNăm 2024

ánh bóng bề mặt sơn nhằm:

  • Làm phẳng và mịn lớp sơn sau khi sơn phủ hoặc sau khi sửa chữa.

  • Loại bỏ các khuyết tật nhỏ: vết sần, cam da, bụi sơn, vết xước nhẹ, vết xỉn màu.

  • Tăng độ bóng, độ sâu màu và khả năng bảo vệ của bề mặt sơn.

Bài 1: Tháo lắp, nhận dạng hệ thống bôi trơn

Course categoryNăm 2025

1. Nhiệm vụ

a. Hệ thống bôi trơn

  • Giảm ma sát và mài mòn giữa các bề mặt chuyển động.

  • Làm mát cục bộ các chi tiết (như ổ trục, piston, cam,…).

  • Làm sạch bề mặt ma sát (cuốn trôi muội than, mạt kim loại).

  • Chống gỉ sét, bịt kín khe hở nhỏ giữa các chi tiết.

b. Hệ thống làm mát

  • Giữ nhiệt độ làm việc của động cơ hoặc thiết bị trong giới hạn cho phép.

  • Ngăn quá nhiệt gây hư hỏng vật liệu, giảm công suất hoặc bó kẹt.

  • Đảm bảo động cơ đạt nhiệt độ làm việc nhanh và ổn định.


⚙️ 2. Yêu cầu

a. Đối với hệ thống bôi trơn

  • Cung cấp dầu đến mọi vị trí cần bôi trơn với áp suất và lưu lượng phù hợp.

  • Dầu phải sạch, không lẫn tạp chất, có độ nhớt thích hợp.

  • Làm việc tin cậy, dễ bảo dưỡng, ít tiêu hao dầu.

b. Đối với hệ thống làm mát

  • Duy trì nhiệt độ ổn định, tránh quá nóng hoặc quá nguội.

  • Hệ thống kín, tuần hoàn tốt, ít thất thoát nước hoặc dung dịch làm mát.

  • Cấu tạo gọn, dễ kiểm tra và sửa chữa.


🧩 3. Phân loại

a. Hệ thống bôi trơn

  1. Theo phương pháp cấp dầu:

    • Vung té (tát dầu) – dùng trong động cơ nhỏ, tốc độ thấp.

    • Cưỡng bức (bơm dầu) – phổ biến ở động cơ hiện đại.

    • Kết hợp – có cả tát và bơm dầu.

  2. Theo cách bố trí dầu:

    • Cácte ướt – dầu chứa trong cácte (dưới động cơ).

    • Cácte khô – dầu chứa trong két riêng, bơm hồi về.